Vô ngã của Thích Ca không phải nói “không có gì cả”, mà nói không có thực thể tự ngã thường hằng, độc lập, điều khiển được trong năm uẩn. Ngũ uẩn vẫn vận hành, vẫn sinh diệt theo duyên, chỉ là không có ông chủ ngồi trong đó. Cái này gọi là anatta, không phải hư vô luận.
Còn “ngũ uẩn giai không” trong Bát Nhã là nói không có tự tánh chứ không phải phủ nhận hiện tượng. “Không” ở đây là duyên sinh nên không tự tồn tại, chứ không phải trống rỗng. Long Thọ nói rất rõ: vì duyên sinh nên là không, và chính vì không nên mới duyên sinh được.
Vấn đề là mấy thằng đọc Bát Nhã mà nhảy cóc Thích Ca, chưa hiểu vô ngã – duyên sinh trong Nikāya đã vội hô “tất cả là không”, thế là rơi thẳng vô đoạn kiến. Đó là lỗi của thằng viết Bát Nhã, đéo hiểu ý Thích Ca. Phật chưa từng dạy lấy “không” làm một bản thể mới để bám.
Còn “độ nhất thiết khổ ách” không phải là có cái “ta” nào đứng ra cứu ai hết. Nó chỉ có nghĩa là khi trí tuệ thấy rõ vô ngã – duyên sinh, thì tham ái, chấp thủ tự sụp, khổ tự hết. Không có linh hồn, không có chủ thể siêu hình, không có ông Phật nào bế mày qua sông giùm. Thấy đúng thì hết khổ, vậy thôi.
Bát Nhã phản bác (đúng ra là hiểu sai) vô ngã của Thích Ca, dựng thêm bản ngã “tánh không”. Ai lấy Bát Nhã để phủ định vô ngã nguyên thủy thì chứng tỏ chưa hiểu nổi cả hai.
Mày còn ngu lắm giáp. Cái sai của mày là cái sai cơ bản, cần học lại tư duy về học Phật.
Luận điểm của người viết: "Phật chưa từng dạy lấy ‘không’ làm một bản thể mới để bám... Bát Nhã dựng thêm bản ngã ‘tánh không’."
Phản biện:
Người viết đang mắc kẹt trong ngôn ngữ hơn là hiểu thấu triết học Trung quán (Madhyamaka).
Không của Không (Śūnyatā-śūnyatā): Chính Bát Nhã và Long Thọ (người hệ thống hóa Bát Nhã) đều khẳng định: "Tánh Không cũng là Không".
Nếu ai chấp chặt "Tánh Không" là một cái gì đó có thật, một cái "bản thể" nằm đằng sau hiện tượng để bám víu, thì Long Thọ gọi đó là "bệnh nan y".
Kinh Bát Nhã nói "Sắc tức thị Không, Không tức thị Sắc". Nếu Tánh Không là một bản thể riêng biệt (như Thượng đế hay Brahman), thì nó phải tách rời khỏi Sắc. Nhưng kinh nói chúng là một. Điều này khẳng định Tánh Không chỉ là "phương thức tồn tại" (mode of existence) của vạn pháp (là duyên sinh), chứ không phải là một "ông chủ" hay "linh hồn" mới.
Do đó, cáo buộc Bát Nhã "dựng thêm bản ngã" là oan cho văn bản. Lỗi này thuộc về người đọc đã thần thánh hóa khái niệm "Không", chứ không phải lỗi của văn bản gốc.
Luận điểm của người viết: "Bát Nhã phản bác (đúng ra là hiểu sai) vô ngã của Thích Ca... Đó là lỗi của thằng viết Bát Nhã, đéo hiểu ý Thích Ca."
Phản biện:
Đây là một sự nhầm lẫn về đối tượng lịch sử (Straw man fallacy).
Thực tế lịch sử: Các kinh văn Bát Nhã (Prajñāpāramitā) xuất hiện không phải để tấn công Đức Phật Thích Ca hay giáo lý Vô ngã trong Nikāya. Mũi dùi của Bát Nhã chĩa vào phái Hữu Bộ (Sarvastivada) và các nhà A-tỳ-đàm (Abhidharma) thời bấy giờ.
Bối cảnh: Sau khi Phật nhập diệt, các nhà A-tỳ-đàm đã phân tích con người thành ngũ uẩn, và phân tích ngũ uẩn thành các pháp (dharmas). Họ cho rằng "con người là giả (vô ngã), nhưng các pháp (yếu tố cấu thành) là thật (có tự tánh - svabhava)".
Vai trò của Bát Nhã: Bát Nhã Tâm Kinh ra đời để hét lên rằng: "Không! Ngay cả các pháp (ngũ uẩn) đó cũng không có tự tánh!" (Ngũ uẩn giai không).
Bát Nhã không "hiểu sai" Thích Ca, mà Bát Nhã đang cố gắng bảo vệ tính triệt để của Vô ngã trước sự "vật hóa" (reification) của các bộ phái sau này. Nó là sự quay trở lại với Duyên khởi triệt để, chứ không phải phủ định Vô ngã nguyên thủy.