I. CÂU HỎI (10 điểm - Mỗi câu 1 điểm)
1. Phân-tích khác phân chia thế nào?
- Phân tích (Analyse): Là thao tác tư duy đi từ cái toàn thể đến các yếu tố cấu tạo nên nó để hiểu bản chất bên trong của một sự vật, hiện tượng. (Ví dụ: Phân tích nước thành Hydro và Oxy).
- Phân chia (Division/Classification): Là thao tác logic chia một tập hợp, một "loại" lớn thành các "chủng", các nhóm nhỏ hơn dựa trên một tiêu chuẩn ngoại diên nhất định. (Ví dụ: Phân chia động vật thành động vật có xương sống và không có xương sống).
2. Có mấy loại chứng-minh toán-học?Theo lô-gích học truyền thống, chứng minh toán học thường có 3 loại chính:
- Chứng minh trực tiếp (diễn dịch từ các tiên đề, định lý đã biết).
- Chứng minh gián tiếp (phương pháp phản chứng - démonstration par l'absurde).
- Chứng minh bằng quy nạp toán học (démonstration par récurrence).
3. Kể một thí-dụ chứng-tỏ toán-học có giúp ích cho khoa-học thực-nghiệm.Toán học cung cấp công cụ tính toán và mô hình hóa cho khoa học thực nghiệm. Ví dụ: Trong thiên văn học, nhờ sử dụng vi tích phân (toán học), Newton đã chứng minh và tính toán được chính xác quỹ đạo chuyển động của các hành tinh trong hệ mặt trời theo định luật vạn vật hấp dẫn.
4. Liệt kê các phương-pháp của Stuart Mill.Nhà triết học John Stuart Mill đã đề ra 4 phương pháp quy nạp thực nghiệm để tìm ra mối liên hệ nhân quả:
- Phương pháp Phù hợp (Đồng thiết).
- Phương pháp Sai biệt (Dị thiết).
- Phương pháp Biến thiên đồng thời (Đồng dị thiết / Biến đổi tương quan).
- Phương pháp Thặng dư.
5. Kỹ-thuật có giúp gì cho khoa-học không?Có. Kỹ thuật là cánh tay nối dài của khoa học thực nghiệm. Kỹ thuật chế tạo ra các dụng cụ, máy móc (kính hiển vi, kính viễn vọng, máy gia tốc hạt...) giúp khắc phục giới hạn của giác quan con người, tạo ra môi trường nhân tạo để thực hiện các thí nghiệm, từ đó giúp khoa học kiểm chứng giả thuyết và khám phá ra các định luật mới.
6. Thế nào là tập-quán?Tập quán (habit/coutume) là một khuynh hướng hành động hoặc suy nghĩ được hình thành thông qua việc lặp đi lặp lại nhiều lần. Trong xã hội, tập quán là những lề thói, cách thức sinh hoạt được cộng đồng thừa nhận và tuân theo như một thói quen tự động, không cần sự can thiệp liên tục của ý thức.
7. Hãy cho biết một vài đặc-tính của đam-mê.Đam mê (passion) là trạng thái cảm xúc mãnh liệt và sâu sắc. Các đặc tính cốt lõi bao gồm:
- Tính độc tôn: Đam mê thường chiếm đoạt toàn bộ tâm trí, gạt bỏ các mối quan tâm khác.
- Tính bền bỉ: Nó kéo dài và ăn sâu vào tâm lý chứ không thoảng qua như xúc động.
- Tính chi phối: Nó cung cấp năng lượng cực lớn thúc đẩy hành động, nhưng đồng thời có thể che mờ lý trí và tự do ý chí của con người.
8. Những yếu tố nào làm nên ý thức đạo đức?Ý thức đạo đức được cấu thành bởi 3 yếu tố tâm lý chính:
- Trí tuệ (Nhận thức): Sự suy xét, phân biệt được thế nào là Thiện - Ác, Đúng - Sai.
- Tình cảm: Sự nhạy bén của lương tâm, tình thương, lòng trắc ẩn và sự tôn kính luật luân lý.
- Ý chí: Sức mạnh tinh thần quyết tâm thực hành điều Thiện và vượt qua cám dỗ.
9. Vì sao tự-do là điều kiện của trách-nhiệm?Con người chỉ phải chịu trách nhiệm về hành động của mình khi họ có quyền tự do lựa chọn thực hiện hoặc không thực hiện hành động đó. Nếu bị cưỡng ép bởi ngoại lực hoặc mất trí (không có tự do ý chí), hành động đó không còn thuộc về sự làm chủ của cá nhân, do đó không thể quy gán trách nhiệm luân lý hay pháp lý cho họ.
10. Định nghĩa công-bình.Công bình (Justice) là một đức tính đạo đức và nguyên tắc xã hội nền tảng, được định nghĩa ngắn gọn là "trả cho mỗi người cái gì thuộc về họ" (
suum cuique tribuere). Công bình đòi hỏi phải tôn trọng nhân phẩm, quyền lợi chính đáng của người khác và đối xử một cách không thiên vị.
II. BÀI LUẬN (10 điểm)
(Ở phần này, học sinh được chọn 1 trong 3 đề. Tôi sẽ viết bài luận mẫu cho Đề 1, vì đây là một chủ đề triết học chính trị - đạo đức kinh điển và rất sâu sắc).
Chọn Đề 1: Quyền có phải là hậu-quả của sức mạnh không?
BÀI LÀM
Trong lịch sử tư tưởng nhân loại, mối quan hệ giữa "sức mạnh" và "quyền lý" (công lý, quyền hạn hợp pháp) luôn là một chủ đề gây nhiều tranh cãi. Xã hội loài người thường chứng kiến những kẻ mạnh áp đặt luật lệ lên kẻ yếu, dẫn đến một câu hỏi đầy hoài nghi: Phải chăng công lý thuộc về kẻ mạnh? Hay nói cách khác: "Quyền có phải là hậu quả của sức mạnh không?". Để làm rõ vấn đề này, chúng ta cần phân tích bản chất của sức mạnh, bản chất của quyền, và mối quan hệ biện chứng giữa chúng.
Trước hết, ta cần định nghĩa rõ các khái niệm. "Sức mạnh" (Force/Might) ở đây được hiểu là ưu thế về thể chất, quân sự, kinh tế hoặc quyền lực ép buộc. Nó là một thực tại vật lý hoặc vật chất. Còn "Quyền" (Droit/Right) là những gì hợp lẽ phải, hợp luân lý, là những đặc quyền hay sự tự do mà một cá nhân hay tổ chức được thừa nhận dựa trên công lý và luật pháp chính đáng.
Nếu nhìn qua lăng kính của chủ nghĩa hiện thực chính trị, người ta dễ dàng đồng tình rằng quyền là do sức mạnh sinh ra. Triết gia Thrasymachus thời Hy Lạp cổ đại từng cho rằng "Công lý chẳng qua là lợi ích của kẻ mạnh". Kẻ chiến thắng trong các cuộc chiến tranh sẽ là người viết nên luật pháp, quy định cái gì là đúng, cái gì là sai, thiết lập nên "quyền" cai trị của mình và bắt kẻ thua cuộc phải tuân phục. Trong tự nhiên, định luật sinh tồn cho thấy con vật lớn mạnh có "quyền" ăn thịt con vật yếu hơn. Đặt trong bối cảnh đó, pháp luật hay quyền hạn chỉ là công cụ được khoác lên một lớp vỏ đạo đức để hợp thức hóa sự thống trị của những người nắm giữ sức mạnh.
Tuy nhiên, nếu phân tích dưới góc độ triết học đạo đức, việc đánh đồng "quyền" là hậu quả của "sức mạnh" là một sai lầm nghiêm trọng. Triết gia Jean-Jacques Rousseau trong tác phẩm
Bản hợp đồng xã hội đã đập tan ảo tưởng về "Quyền của kẻ mạnh". Ông lập luận sắc bén rằng: Sức mạnh chỉ là một tác động vật lý; nhượng bộ sức mạnh là một hành động của sự bắt buộc, của sự cần thiết chứ không phải là một hành động của ý chí. Khi bị kề dao vào cổ, người ta giao nộp tài sản vì sợ hãi chứ không phải vì tên cướp có "quyền" sở hữu tài sản đó.
Hơn nữa, nếu sức mạnh tạo ra quyền, thì quyền sẽ liên tục thay đổi mỗi khi sức mạnh dịch chuyển. Kẻ mạnh hôm nay sẽ có "quyền", nhưng ngày mai khi họ suy yếu và bị kẻ khác lật đổ, thì "quyền" đó lập tức biến mất. Một khái niệm về quyền đạo đức mà lại mong manh và thay đổi theo cơ bắp hay vũ khí thì khái niệm đó hoàn toàn vô nghĩa. Do đó, sức mạnh tự bản thân nó không bao giờ có thể sinh ra nghĩa vụ luân lý hay sự tôn trọng đích thực.
Vậy "quyền" bắt nguồn từ đâu nếu không phải từ sức mạnh? Quyền đích thực phải được sinh ra từ bản tính con người, từ lý trí, từ nhân phẩm và từ một khế ước xã hội dựa trên sự tự nguyện. Quyền là một khái niệm thuộc phạm trù tinh thần và luân lý, độc lập với sự đo lường của sức mạnh vật chất. Một người nghèo yếu, bệnh tật vẫn có quyền sống và quyền được tôn trọng nhân phẩm ngang bằng với một vị tướng lĩnh quân đội đầy quyền uy.
Tuy nhiên, phủ nhận sức mạnh không có nghĩa là chúng ta loại bỏ hoàn toàn vai trò của nó đối với quyền. Blaise Pascal, nhà tư tưởng vĩ đại của Pháp, đã tóm gọn mối quan hệ biện chứng này bằng một câu nói bất hủ:
"Công lý mà không có sức mạnh thì bất lực; sức mạnh mà không có công lý là bạo chúa". Quyền và công lý tự nó rất mong manh trước những dục vọng và lòng tham của con người. Để "quyền" được thực thi và bảo vệ trong đời sống thực tế, nó cần đến sự hỗ trợ của "sức mạnh" (thông qua hệ thống luật pháp, cảnh sát, tòa án). Sức mạnh lúc này đóng vai trò là công cụ, là người phục vụ cho công lý, chứ không phải là kẻ đẻ ra công lý.
Tóm lại, quyền tuyệt đối không phải là hậu quả của sức mạnh. Sức mạnh ép buộc thể xác, còn quyền thuyết phục lương tâm. Xây dựng một xã hội văn minh chính là quá trình không ngừng nỗ lực để đặt sức mạnh dưới sự kiểm soát của quyền và lý trí. Chỉ khi nào sức mạnh được dùng để phụng sự lẽ phải, thì khi đó trật tự xã hội mới đạt được sự hòa bình và tự do thực sự.